Giá các loại vải hôm nay – Bảng giá chuẩn xưởng GAVIFA


Cập nhật

Giá các loại vải hôm nay — minh bạch, đúng chuẩn xưởng GAVIFA

Tra cứu giá các loại vải theo định lượng GSM (định lượng vải), khổ rộng, hoàn tất. Bảng giá đã tối ưu cho đơn may công nghiệp và đơn lẻ. Cần hỗ trợ? Gọi ngay 0972107109.

Cam kết minh bạch
Chiết khấu 22–25%
Giao nhanh Toàn quốc

Vì sao giá các loại vải tại GAVIFA được nhiều xưởng chọn?

Tại GAVIFA, chúng em cập nhật giá các loại vải theo từng lô sợi, từng mẻ nhuộm để anh luôn nắm được mức chi phí thực tế trước khi chốt mẫu. Bảng giá được chuẩn hóa theo GSM (định lượng), Finish (hoàn tất), Width (khổ rộng), tránh đội giá do sai khác thông số. Ngoài ra, em luôn ghi rõ tiêu chuẩn thử nghiệm về màu, bền kéo, xù lông để anh dễ so đối cùng chất lượng.

Điểm cộng nữa là chính sách giá các loại vải của GAVIFA có bậc chiết khấu rõ ràng theo sản lượng (MOQs – số lượng tối thiểu đặt hàng), hỗ trợ tem cây, cắt khúc và xuất kho nhanh. Với đơn hàng dài hạn, phòng Nghiên cứu có thể tinh chỉnh blend (pha sợi) để đạt tỷ lệ chi phí/độ bền tối ưu.

Kho vải GAVIFA và bảng giá minh bạch

Mẫu vải cotton và thông số GSM
Mẫu vải thun co giãn 4 chiều
Màu nhuộm đạt chuẩn bền màu

Bảng giá các loại vải theo dòng sản phẩm (tham khảo)

Giá theo mét đã bao gồm hoàn tất tiêu chuẩn. Đơn số lượng lớn được chiết khấu 22–25% so với mặt bằng thị trường cùng thông số. Anh có thể yêu cầu báo giá theo yard (thước Anh) nếu cần.

Dòng vải GSM (định lượng) Khổ (cm) Giá tham khảo (đ/m)
Vải cotton (cotton combed – cotton chải kỹ) 120–180 150–180 58.000–92.000
Vải kate (cotton/poly blend – pha sợi) 110–150 150 42.000–69.000
Vải polyester (sợi tổng hợp) 130–200 150–180 32.000–55.000
Vải thun (knit – dệt kim) 160–250 170–180 48.000–95.000
Vải linen (sợi lanh) 150–220 140–150 92.000–165.000
Vải denim (jean – chéo dày) 250–400 150 110.000–195.000
Vải kaki (twill – chéo) 200–300 150 75.000–138.000
Nỉ/Polar (fleece – ấm) 200–320 160–180 72.000–135.000
Phi bóng (satin – bóng mịn) 90–140 150 49.000–98.000

Ghi chú: Giá có thể thay đổi theo mẻ nhuộm, màu đặc biệt, hoặc yêu cầu hoàn tất chống nhăn/chống thấm.

Chọn vải theo tính năng – để giá các loại vải thành “đúng” giá trị

1) Bền màu & ổn định kích thước

Độ bền màu được đo theo test giặt (wash fastness) và ma sát (rub fastness). Vải đạt chuẩn sẽ ít phai, hạn chế lem màu qua quần áo khác. Ổn định kích thước liên quan tới shrinkage (độ co rút sau giặt); mức co chấp nhận thường < 3% cho cotton đã sanforized (ổn định).

2) Thoáng khí & hút ẩm

Cotton, modal (sợi nhân tạo tái sinh), bamboo (sợi tre) có khả năng thấm hút tốt. Polyester cải thiện bằng microfiber (siêu mảnh) hoặc mesh (lưới). Với đồng phục, cân bằng giữa hiệu suất – chi phí bằng vải pha (cotton/poly) để tối ưu giá các loại vải.

3) Chống nhăn, chống thấm, chống tia UV

Hoàn tất easy-care (dễ ủi), DWR (chống thấm nhẹ), hoặc UV cut giúp sản phẩm dùng bền hơn. Lưu ý thêm chi phí hoàn tất vào so sánh tổng, khi đánh giá giá các loại vải cho dự án.

Kiểm tra độ bền màu
Kho khổ rộng đa dạng
Soi cấu trúc dệt

Thành phần & ứng dụng – ảnh hưởng trực tiếp đến giá các loại vải

Cotton / Pha Cotton

Cotton 100% thoáng, thân thiện da. Pha cotton/poly giúp giảm nhăn, tăng bền sợi, hạ giá các loại vải ở phân khúc đồng phục – áo thun. Chú ý chọn cotton combed (chải kỹ) để bề mặt mịn, ít xù.

Polyester / Nylon

Polyester (PES) tối ưu chi phí, màu tươi; Nylon (PA) bền kéo, chịu mài mòn – phù hợp balo, áo gió. Các hoàn tất ripstop (ô caro chống xé) hay PU coating (phủ PU – chống thấm) làm giá thay đổi.

Linen / Viscose / Modal

Linen mát nhưng dễ nhăn; Viscose/Modal mềm rủ sang trọng. Các dòng này thường có giá các loại vải cao hơn do sợi và hoàn tất đặc thù.

Độ co giãn – yếu tố quyết định trải nghiệm lẫn giá các loại vải

Co giãn 2 chiều & 4 chiều

Vải thun (knit) và vải dệt có spandex (elastane) tạo độ co giãn. 2 chiều đủ cho áo thun cơ bản, 4 chiều cho vận động/đồ ôm. Tỉ lệ spandex 3–8% tác động trực tiếp đến chi phí.

Độ hồi phục

Độ hồi (recovery) tốt giúp form bền sau nhiều lần giặt. Để cân bằng giá các loại vải, GAVIFA đề xuất pha spandex vừa phải với kỹ thuật dệt chặt thay vì tăng spandex quá cao.

Co rút sau giặt

Co rút được kiểm soát bằng sanforized (ổn định) với cotton; set nhiệt với polyester. Chỉ số co rút thấp giúp tiết kiệm vải bù hao khi giác sơ đồ.

Mức độ dễ may (tính ổn định) – tiết kiệm chi phí ẩn trong giá các loại vải

Độ trượt vải & độ đều mặt

Mặt vải đều, ít xơ sợi giúp đường may mịn. Vải quá trơn (satin, chiffon) cần kim chỉ & chân vịt phù hợp, thời gian may tăng – hãy tính vào giá thành.

Độ tua mép & xù lông

Vải dễ tua mép làm tăng công đoạn vắt sổ; vải xù lông ảnh hưởng cảm quan và vòng đời sử dụng. GAVIFA luôn test pilling (xù lông) để đảm bảo phù hợp mục đích dùng.

Ổn định lô – màu

Đơn hàng nối lô cần kiểm tra lab-dip (mẫu màu) để tránh lệch. Chúng em giữ hồ sơ màu để tái lập khi anh đặt lại – đảm bảo chi phí ổn định.

So sánh: giá các loại vải vs. “giá rẻ trước mắt” và TCO (tổng chi phí sở hữu)

Ngắn hạn: rẻ – nhưng dễ phát sinh

Chỉ nhìn giá các loại vải theo mét có thể khiến anh chọn dòng rẻ nhưng co rút cao, phai màu, hao hụt lớn khi cắt may. Tổng chi phí (TCO – tổng chi phí sở hữu) sẽ tăng bởi lỗi thành phẩm, đổi trả, tồn kho chậm xoay.

Dài hạn: tối ưu theo mục tiêu dùng

Xác định mục tiêu (đồng phục – thời trang – hàng sự kiện) rồi chọn thông số phù hợp để cân bằng chi phí và chất lượng. Khi cộng thêm yếu tố bền màu, ổn định size, bảo hành lô màu, mức giá các loại vải của GAVIFA thường thấp hơn 22–25% ở góc nhìn TCO.

Khuyến nghị ra quyết định

Luôn so sánh theo GSM, khổ, hoàn tất và tiêu chuẩn kiểm định. Gọi 0972107109 để nhận bảng so sánh cho dòng vải anh đang quan tâm.

Màu sắc đa dạng
Dòng vải thời trang
Đóng gói xuất kho

Xu hướng thị trường – góc nhìn trực quan về giá các loại vải

Biểu đồ sau minh họa mức giá trung bình của một số nhóm vải phổ biến theo quý (đơn vị: nghìn đồng/mét). Dữ liệu mang tính tham khảo để anh nắm biên độ biến động chung.

Bar chart: các cột màu biểu thị giá trung bình cho Cotton, Kate, Polyester, Thun, Linen, Denim. 0 50 100 150 200 Cotton Kate Polyester Thun Linen Denim

5 lý do nên chọn GAVIFA khi tham khảo giá các loại vải

  • Minh bạch thông số: công bố GSM, khổ, hoàn tất; kèm chứng chỉ kiểm định cần thiết.
  • Đa dạng dòng vải: từ cotton, thun, kate, kaki, denim đến kỹ thuật (ripstop, chống thấm).
  • Giá tốt theo sản lượng: bậc chiết khấu rõ, hỗ trợ dài hạn.
  • Đảm bảo màu & nối lô: lưu hồ sơ màu, tái lập ổn định.
  • Dịch vụ nhanh: tư vấn mẫu – giao mẫu – xuất kho thần tốc.
Dịch vụ nhanh GAVIFA

Nhận báo giá theo đơn cụ thể

Gọi 0972107109 hoặc nhấn nút bên dưới. Chúng em sẽ gửi bảng giá các loại vải kèm mẫu đúng mục tiêu sử dụng của anh.

Gọi tư vấn & nhận báo giá nhanh

Hỏi đáp thường gặp về giá các loại vải

Giá các loại vải thay đổi theo những yếu tố nào?

Ba yếu tố lớn quyết định giá các loại vải: (1) Yarn (sợi) – chất lượng sợi, tỷ lệ pha cotton/poly/viscose/spandex; (2) Construction (cấu trúc dệt/đan) – mật độ, kiểu dệt như twill (chéo), plain (trơn), interlock (đan kép) ảnh hưởng độ bền, bề mặt; (3) Finish (hoàn tất) – nhuộm, xử lý chống nhăn, chống thấm, chống tia UV. Ngoài ra, khổ rộng, GSM và tiêu chuẩn kiểm định (bền màu, co rút) cũng tác động. Khi so, hãy so cùng thông số để so đúng giá trị.

Làm sao tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng?

Phương án thường hiệu quả là dùng vải pha cotton/poly đúng tỷ lệ cho mục tiêu sử dụng: áo thun đồng phục, áo sơ mi công sở, hoặc đồ sự kiện. Kết hợp định lượng GSM vừa đủ (ví dụ 160–180 GSM cho áo thun cơ bản) và hoàn tất thiết yếu (easy-care, chống co) thay vì thêm các xử lý đắt không cần dùng. Với cách này, giá các loại vải được tối ưu nhưng vẫn giữ trải nghiệm mặc và độ bền ở mức mong muốn.

Đơn nhỏ lẻ có được giá tốt không?

Có. Chúng em áp dụng bậc chiết khấu theo sản lượng nhưng vẫn hỗ trợ đơn nhỏ bằng cách gom lô hoặc đề xuất thông số gần giống mẻ đang chạy để anh hưởng giá tốt hơn. Đồng thời, GAVIFA cắt khúc theo yêu cầu giúp giảm hao hụt. Nhờ vậy tổng chi phí trên mỗi sản phẩm vẫn cạnh tranh dù số lượng chưa lớn.

Thời gian giao hàng và kiểm tra chất lượng ra sao?

Với hàng sẵn kho, giao trong 24–72 giờ tùy khu vực. Hàng nhuộm mới/màu theo yêu cầu sẽ có lead-time riêng theo lịch xưởng. Trước khi xuất, chúng em kiểm tra màu, độ co rút, sai khác GSM theo mẫu đã duyệt; mọi sai lệch vượt ngưỡng sẽ được xử lý để lô hàng nhận đủ chất lượng như thỏa thuận.

Có hỗ trợ mẫu thử và tư vấn miễn phí không?

GAVIFA luôn sẵn sàng gửi mẫu thử theo nhóm sản phẩm anh cần, kèm tư vấn kỹ thuật về cấu trúc, hoàn tất, phù hợp công năng. Mục tiêu là giúp anh chọn đúng ngay từ đầu để giá các loại vải bỏ ra đạt hiệu quả cao nhất trong sản xuất và bán hàng.

Liên hệ lấy bảng giá các loại vải mới nhất

Thương hiệu: GAVIFA — Đối tác vật liệu dệt may cho doanh nghiệp & nhà thiết kế. Tham quan kho vải hoặc xem trang giá các loại vải để cập nhật theo ngày.

Gọi 0972107109 để nhận tư vấn & báo giá trong 5–10 phút (giờ hành chính). Hoặc nhấp để gọi ngay:

Gọi tư vấn & nhận báo giá nhanh

© 2025 GAVIFA. Nội dung và bảng giá mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác theo lô.